ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重新做人
chóng xīn zuò rén
Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính
Hán việt: trùng tân tố nhân
—

Gợi nhớ

Từ "重新做人" (chóng xīn zuò rén) mang nghĩa "Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 新 (xīn - tân): "mới" + 做 (zuò - tố): "làm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

重新做人
chóng xīn zuò rén
Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
做
zuò • tố
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
故
Cố
Cũ, nguyên nhân / cấu trúc (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính
Ví dụ (3)
chū出yù狱hòu后tā他juéxīn决心chóngxīn重新zuòrén做人。
Sau khi ra tù anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời.
After leaving prison, he determined to turn over a new leaf.
fàn犯le了cuò错zhǐyào只要gǎi改guò过jiù就néng能chóngxīn重新zuòrén做人。
Mắc lỗi chỉ cần sửa chữa là có thể làm lại cuộc đời.
If you make a mistake, just correct it to start fresh.
shèhuì社会jǐyǔ给予le了tā他chóngxīn重新zuòrén做人de的jīhuì机会。
Xã hội đã trao cho anh ấy cơ hội làm lại cuộc đời.
Society gave him an opportunity to make a fresh start.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây