重新分配
—
Gợi nhớ
Từ "重新分配" (chóng xīn fēn pèi) mang nghĩa "tiến hành phân chia sắp xếp lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 新 (xīn - tân): "mới" + 分 (fēn - phân): "xu" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
重新分配
tiến hành phân chia sắp xếp lại
Phân tích từ 重新分配
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Danh từ
Nghĩa:tiến hành phân chia sắp xếp lại
Ví dụ (3)
公司对现有的办公资源进行了重新分配。
Công ty đã tiến hành phân phối lại nguồn tài nguyên văn phòng hiện có.
The company redistributed existing office resources.
调整政策以实现财富的重新分配。
Điều chỉnh chính sách để thực hiện sự phân phối lại của cải.
Adjust policies to achieve wealth redistribution.
队长重新分配了各小队的任务。
Đội trưởng đã phân phối lại nhiệm vụ của các tiểu đội.
Team leader reallocated tasks for each team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây