ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重新制定
chóng xīn zhì dìng
xây dựng lại, hoạch định lại quy định/kế hoạch
Hán việt: trùng tân chế định
—

Gợi nhớ

Từ "重新制定" (chóng xīn zhì dìng) nghĩa là "xây dựng lại, hoạch định lại quy định/kế hoạch", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới + 制 (zhì): chế tạo + 定 (dìng): xác định.

Thành phần cấu tạo

重新制定
chóng xīn zhì dìng
xây dựng lại, hoạch định lại quy định/kế hoạch
千
里
亲
斤
未
刂

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:xây dựng lại, hoạch định lại quy định/kế hoạch
Ví dụ (3)
gēnjù根据shìchǎng市场biànhuà变化,gōngsī公司juédìng决定chóngxīn重新zhìdìng制定yíngxiāo营销cèlüè策略。
Căn cứ theo biến động thị trường, công ty quyết định hoạch định lại chiến lược tiếp thị.
Based on market changes, the company decided to reformulate its marketing strategy.
zhuānjiāzǔ专家组zhèngzài正在chóngxīn重新zhìdìng制定hángyè行业ānquán安全biāozhǔn标准。
Tổ chuyên gia đang xây dựng lại các tiêu chuẩn an toàn ngành.
The expert team is re-drafting industry safety standards.
yóuyú由于yuán原jìhuà计划bùhéshíyí不合时宜,wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新zhìdìng制定gōngzuò工作liúchéng流程。
Do kế hoạch ban đầu không hợp thời, chúng ta cần xây dựng lại quy trình làm việc.
Since the original plan was outdated, we need to re-establish the workflow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây