村庄
个, 座
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "村庄" (cūnzhuāng) mang nghĩa "Làng xã", kết hợp bởi 村 (cūn - thôn): "Làng" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làng xã
Ví dụ (3)
这个村庄很安静。
Ngôi làng này rất yên tĩnh.
This village is very quiet.
村庄周围都是树林。
Xung quanh ngôi làng đều là rừng cây.
The village is surrounded by woods.
暴雨后,村庄恢复了正常。
Sau mưa lớn, ngôi làng đã trở lại bình thường.
After the heavy rainstorm, the village returned to normal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây