庄园
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "庄园" (zhuāngyuán) mang nghĩa "điền trang, trang trại", kết hợp bởi 庄 (zhuāng - trang): "Làng" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điền trang, trang trại
Ví dụ (5)
这座庄园有着悠久的历史。
Điền trang này có một lịch sử lâu đời.
This estate has a long history.
他们一家周末经常去乡下的庄园度假。
Gia đình họ thường xuyên đến điền trang ở nông thôn để nghỉ mát vào cuối tuần.
Their family often goes to a country estate for vacation on weekends.
庄园里种满了各种各样的水果和蔬菜。
Trong trang trại trồng kín đủ các loại trái cây và rau củ.
The estate is full of all kinds of fruits and vegetables.
他梦想着有一天能拥有一座属于自己的葡萄酒庄园。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể sở hữu một điền trang rượu vang của riêng mình.
He dreams of one day owning a vineyard estate of his own.
庄园的主人非常热情地招待了我们。
Chủ nhân của điền trang đã tiếp đãi chúng tôi vô cùng nhiệt tình.
The owner of the estate welcomed us very warmly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây