园林
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "园林" (yuánlín) nghĩa là "vườn cảnh, công viên cây xanh", ghép bởi: 园 (yuán): Vườn + 林 (lín): rừng.
Thành phần cấu tạo
园林
vườn cảnh, công viên cây xanh
囗
元
木
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vườn cảnh, vườn tược quy mô lớn, công viên cây xanh, kiến trúc cảnh quan.
Ví dụ (5)
苏州园林闻名世界。
Viên lâm (Các khu vườn cổ điển) Tô Châu nổi tiếng thế giới.
The classical gardens of Suzhou are renowned worldwide.
中国古典园林讲究“天人合一”。
Viên lâm cổ điển Trung Quốc chú trọng vào sự 'Thiên nhân hợp nhất' (hài hòa giữa người và thiên nhiên).
Chinese classical gardens emphasize the harmony between humanity and nature.
他是一名著名的园林设计师。
Anh ấy là một nhà thiết kế cảnh quan sân vườn nổi tiếng.
He is a famous landscape designer.
这座城市正在努力建设成国家园林城市。
Thành phố này đang nỗ lực xây dựng để trở thành đô thị công viên (thành phố vườn cảnh) cấp quốc gia.
This city is striving to become a national garden city.
漫步在园林中,让人感到心旷神怡。
Dạo bước trong khu vườn cảnh, khiến người ta cảm thấy tâm hồn thư thái sảng khoái.
A stroll through the garden is refreshing and delightful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây