皇家园林
—
Gợi nhớ
Từ "皇家园林" (huángjiā yuánlín) mang nghĩa "Vườn thượng uyển hoàng gia", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 园 (yuán - viên): "Vườn" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皇家园林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vườn thượng uyển hoàng gia
Ví dụ (3)
颐和园是中国保存最完整的皇家园林遗址,景色极其秀丽宏大。
Di Hòa Viên là di tích vườn hoàng gia được bảo tồn nguyên vẹn nhất của Trung Quốc, phong cảnh vô cùng thanh tú và hoành tráng.
The Summer Palace is the best-preserved imperial garden site in China, featuring extraordinarily beautiful and grand scenery.
皇家园林的设计追求大开大合的气势,通常建有巨大的人工湖和土山。
Thiết kế vườn hoàng gia theo đuổi khí thế phóng khoáng, thường xây hồ nhân tạo khổng lồ và đắp những ngọn đồi đất.
Imperial garden designs pursue a sweeping, grand momentum and typically feature massive artificial lakes and earthen hills.
故宫北部的御花园是一处小巧精致的皇家园林,种满了古柏和名花。
Ngự Uyển ở phía bắc Tử Cấm Thành là một khu vườn hoàng gia nhỏ nhắn tinh xảo, trồng đầy các cây bách cổ thụ và hoa quý.
The Imperial Garden in the northern part of the Forbidden City is a compact, exquisite royal garden planted with ancient cypresses and famous flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây