苏州园林
—
Gợi nhớ
Từ "苏州园林" (Sū zhōu yuán lín) mang nghĩa "kiến trúc vườn cảnh cổ điển nổi tiếng ở Tô Châu", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 州 (zhōu - châu): "Bang" + 园 (yuán - viên): "Vườn" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苏州园林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:kiến trúc vườn cảnh cổ điển nổi tiếng ở Tô Châu
Ví dụ (3)
苏州园林以精巧典雅著称。
Lâm viên Tô Châu nổi tiếng với sự tinh xảo trang nhã.
Suzhou classical gardens are famous for exquisite elegance.
我们去参观了著名的苏州园林。
Chúng tôi đã đi tham quan khu Lâm viên Tô Châu nổi tiếng.
We visited the famous classical gardens of Suzhou.
苏州园林体现了中国传统园林艺术。
Lâm viên Tô Châu thể hiện nghệ thuật sân vườn truyền thống Trung Quốc.
Suzhou gardens embody traditional Chinese garden art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây