苏醒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苏醒" (sūxǐng) mang nghĩa "tỉnh lại", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tỉnh lại, hồi tỉnh, hồi sinh, thức tỉnh (từ hôn mê/ngủ đông), phục hồi.
Ví dụ (5)
经过医生的全力抢救,病人终于苏醒过来了。
Sau khi được bác sĩ dốc toàn lực cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng cũng đã tỉnh lại.
After the doctors made every effort to save him, the patient finally regained consciousness.
春天来了,沉睡的大地开始苏醒。
Mùa xuân đến rồi, mặt đất đang ngủ say bắt đầu hồi sinh (thức tỉnh).
Spring has arrived, and the sleeping earth is beginning to awaken.
受重创的经济正在缓慢苏醒。
Nền kinh tế chịu tổn thất nặng nề đang phục hồi chậm chạp.
The badly battered economy is slowly recovering.
冬眠的动物在春雷声中渐渐苏醒。
Động vật ngủ đông dần dần tỉnh giấc trong tiếng sấm mùa xuân.
The hibernating animals gradually awaken to the sound of spring thunder.
他昏迷了三天三夜才苏醒。
Anh ấy hôn mê suốt ba ngày ba đêm mới tỉnh lại.
He did not regain consciousness until after being unconscious for three days and three nights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây