ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
醒目
xǐngmù
bắt mắt, dễ thấy, nổi bật
Hán việt: tỉnh mục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "醒目" (xǐngmù) mang nghĩa "bắt mắt, dễ thấy, nổi bật", kết hợp bởi 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

醒目
xǐngmù
bắt mắt, dễ thấy, nổi bật
醒
xǐng • tỉnh
Thức dậy
酉
Bộ Dậu
Rượu (bên trái)
星
Tinh
Sao / âm đọc (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bắt mắt, dễ thấy, nổi bật
Ví dụ (5)
nà那gè个hóngsè红色de的biāozhì标志zài在xuědì雪地lǐ里fēicháng非常xǐngmù醒目。
Biển báo màu đỏ đó rất nổi bật trên nền tuyết.
That red sign stands out clearly in the snow.
bàozhǐ报纸de的tóubǎn头版yìn印zhe着xǐngmù醒目de的dàzì大字。
Trang nhất của tờ báo in những dòng chữ lớn rất bắt mắt.
The front page of the newspaper is printed with large, eye-catching characters.
zhè这kuǎn款hǎibào海报de的shèjì设计shífēn十分xǐngmù醒目,xīyǐn吸引le了hěn很duō多rén人。
Thiết kế của tấm áp phích này vô cùng bắt mắt, thu hút được rất nhiều người.
The design of this poster is very eye-catching and attracted a lot of people.
tā她chuān穿le了yí一jiàn件xǐngmù醒目de的huángsè黄色wàitào外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng rất nổi bật.
She was wearing a striking yellow coat.
qǐng请bǎ把jǐnggào警告biāoyǔ标语tiē贴zài在zuì最xǐngmù醒目de的wèizhi位置。
Hãy dán khẩu hiệu cảnh báo ở vị trí dễ thấy nhất.
Please put the warning sign in the most conspicuous place.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây