醒目
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "醒目" (xǐngmù) mang nghĩa "bắt mắt, dễ thấy, nổi bật", kết hợp bởi 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 醒目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bắt mắt, dễ thấy, nổi bật
Ví dụ (5)
那个红色的标志在雪地里非常醒目。
Biển báo màu đỏ đó rất nổi bật trên nền tuyết.
That red sign stands out clearly in the snow.
报纸的头版印着醒目的大字。
Trang nhất của tờ báo in những dòng chữ lớn rất bắt mắt.
The front page of the newspaper is printed with large, eye-catching characters.
这款海报的设计十分醒目,吸引了很多人。
Thiết kế của tấm áp phích này vô cùng bắt mắt, thu hút được rất nhiều người.
The design of this poster is very eye-catching and attracted a lot of people.
她穿了一件醒目的黄色外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng rất nổi bật.
She was wearing a striking yellow coat.
请把警告标语贴在最醒目的位置。
Hãy dán khẩu hiệu cảnh báo ở vị trí dễ thấy nhất.
Please put the warning sign in the most conspicuous place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây