惊醒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊醒" (jīngxǐng) mang nghĩa "giật thức dậy, giật mình tỉnh", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊醒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giật thức dậy, giật mình tỉnh
Ví dụ (5)
半夜里,我被一阵雷声惊醒了。
Nửa đêm, tôi bị một tiếng sấm làm giật mình tỉnh giấc.
In the middle of the night, I was startled awake by a clap of thunder.
他从恶梦中惊醒过来,满头大汗。
Anh ấy giật thức dậy từ cơn ác mộng, đầu đẫm mồ hôi.
He woke with a start from a nightmare, drenched in sweat.
婴儿被突如其来的巨响惊醒,大哭起来。
Đứa bé bị tiếng động lớn bất ngờ làm giật mình tỉnh dậy và khóc òa lên.
The baby was startled awake by the sudden loud noise and began to cry.
电话铃声惊醒了熟睡的妻子。
Tiếng chuông điện thoại đã làm người vợ đang ngủ say giật thức dậy.
The telephone rang and woke his sleeping wife.
别大声说话,以免惊醒了孩子。
Đừng nói chuyện lớn tiếng, kẻo làm đứa trẻ giật mình thức giấc.
Don't speak loudly, in case you wake the child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây