惊动
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "惊动" (jīngdòng) mang nghĩa "làm kinh động", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm kinh động, làm phiền, đánh động, gây xôn xao, làm chấn động.
Ví dụ (5)
这件事竟然惊动了市长。
Sự việc này vậy mà đã làm kinh động đến cả thị trưởng.
This matter actually alerted the mayor.
你要悄悄地走,别惊动了正在睡觉的孩子。
Bạn phải đi nhẹ nhàng thôi, đừng làm thức giấc (kinh động) đứa trẻ đang ngủ.
You should walk quietly so you don't wake the sleeping child.
为了不惊动敌人,部队在夜间潜行。
Để không làm đánh động kẻ địch, bộ đội hành quân lén lút trong đêm.
In order not to alert the enemy, the troops moved stealthily at night.
这个消息惊动了整个娱乐圈。
Tin tức này đã gây chấn động cả làng giải trí.
This news shocked the entire entertainment industry.
草丛里的响声惊动了正在觅食的小鸟。
Tiếng động trong bụi cỏ đã làm kinh động (làm hoảng sợ) chú chim nhỏ đang kiếm ăn.
The rustling in the grass startled the little bird that was foraging for food.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây