ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惊骇
jīnghài
Rất sốc
Hán việt: kinh hãi
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "惊骇" (jīnghài) mang nghĩa "Rất sốc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 骇 (hài - hãi): "Kinh hoàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 骇: Con ngựa (马) bất ngờ giật mình hoảng sợ (亥) chồm dựng đứng lên, gợi tả trạng thái kinh hoàng, sửng sốt (骇).

Thành phần cấu tạo

惊骇
jīnghài
Rất sốc
惊
jīng • kinh
kinh ngạc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
骇
hài • hãi
Kinh hoàng
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Rất sốc
Ví dụ (3)
tīngdào听到shìgù事故xiāoxi消息hòu后,dàjiā大家dōu都hěn很jīnghài惊骇。
Sau khi nghe tin tai nạn, mọi người đều rất sốc.
Everyone was horrified after hearing the news of the accident.
tā她duì对zhè这gè个jiéguǒ结果gǎndào感到jīnghài惊骇。
Cô ấy cảm thấy rất sốc trước kết quả này.
She was appalled by this result.
xiànchǎng现场de的qíngkuàng情况lìngrén令人jīnghài惊骇。
Tình hình tại hiện trường khiến người ta kinh hãi.
The situation at the scene was horrifying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây