惊骇
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "惊骇" (jīnghài) mang nghĩa "Rất sốc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 骇 (hài - hãi): "Kinh hoàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 骇: Con ngựa (马) bất ngờ giật mình hoảng sợ (亥) chồm dựng đứng lên, gợi tả trạng thái kinh hoàng, sửng sốt (骇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊骇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rất sốc
Ví dụ (3)
听到事故消息后,大家都很惊骇。
Sau khi nghe tin tai nạn, mọi người đều rất sốc.
Everyone was horrified after hearing the news of the accident.
她对这个结果感到惊骇。
Cô ấy cảm thấy rất sốc trước kết quả này.
She was appalled by this result.
现场的情况令人惊骇。
Tình hình tại hiện trường khiến người ta kinh hãi.
The situation at the scene was horrifying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây