大吃一惊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大吃一惊" (dàchī-yījīng) mang nghĩa "giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 吃 (chī - cật): "ăn" + 一 (yī - nhất): "số một" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大吃一惊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng
Ví dụ (5)
听到这个消息,大家都大吃一惊。
Nghe được tin này, mọi người đều giật mình kinh ngạc.
Everyone was greatly shocked when they heard the news.
他的突然出现让我大吃一惊。
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi vô cùng bất ngờ.
His sudden appearance gave me quite a shock.
看到考试成绩,他大吃一惊。
Nhìn thấy kết quả thi, cậu ấy giật mình kinh ngạc.
He was stunned when he saw the exam results.
房间里的凌乱程度令母亲大吃一惊。
Mức độ bừa bộn trong phòng khiến người mẹ vô cùng bất ngờ.
The mess in the room shocked the mother.
这个惊人的秘密让所有人大吃一惊。
Bí mật kinh người này làm cho tất cả mọi người giật mình kinh ngạc.
This astonishing secret shocked everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây