ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大吃一惊
dàchī-yījīng
giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng
Hán việt: đại cật nhất kinh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "大吃一惊" (dàchī-yījīng) mang nghĩa "giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 吃 (chī - cật): "ăn" + 一 (yī - nhất): "số một" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).

Thành phần cấu tạo

大吃一惊
dàchī-yījīng
giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
吃
chī • cật
ăn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
乞
Khất
Xin, cầu xin (nằm bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
惊
jīng • kinh
kinh ngạc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:giật mình kinh ngạc, bất ngờ vô cùng
Ví dụ (5)
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,dàjiā大家dōu都dà大chī吃yì一jīng惊。
Nghe được tin này, mọi người đều giật mình kinh ngạc.
Everyone was greatly shocked when they heard the news.
tā他de的tūrán突然chūxiàn出现ràng让wǒ我dà大chī吃yì一jīng惊。
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi vô cùng bất ngờ.
His sudden appearance gave me quite a shock.
kàndào看到kǎoshì考试chéngjì成绩,tā他dà大chī吃yì一jīng惊。
Nhìn thấy kết quả thi, cậu ấy giật mình kinh ngạc.
He was stunned when he saw the exam results.
fángjiān房间lǐ里de的língluàn凌乱chéngdù程度lìng令mǔqīn母亲dà大chī吃yì一jīng惊。
Mức độ bừa bộn trong phòng khiến người mẹ vô cùng bất ngờ.
The mess in the room shocked the mother.
zhè这gè个jīngrén惊人de的mìmì秘密ràng让suǒyǒurén所有人dà大chī吃yì一jīng惊。
Bí mật kinh người này làm cho tất cả mọi người giật mình kinh ngạc.
This astonishing secret shocked everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây