触目惊心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "触目惊心" (chùmù-jīngxīn) mang nghĩa "nhìn mà giật mình, cảnh tượng kinh hoàng", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 目 (mù - mục): "mắt" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 触目惊心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhìn mà giật mình, cảnh tượng kinh hoàng
Ví dụ (5)
车祸现场的惨状简直让人触目惊心。
Cảnh tượng thảm khốc tại hiện trường vụ tai nạn ô tô thật khiến người ta nhìn mà giật mình.
The horrific scene of the car accident was simply shocking.
地震过后的废墟,真是一幅触目惊心的景象。
Đống đổ nát sau trận động đất thực sự là một cảnh tượng kinh hoàng.
The ruins after the earthquake were truly a shocking sight.
这些关于环境污染的统计数据令人触目惊心。
Những số liệu thống kê về ô nhiễm môi trường này thật khiến người ta giật mình kinh sợ.
These statistics on environmental pollution are alarming.
看到伤者身上触目惊心的伤痕,我不禁流下了眼泪。
Nhìn thấy những vết thương kinh hoàng trên người nạn nhân, tôi không cầm được nước mắt.
When I saw the victim's shocking wounds, I couldn't help but burst into tears.
公司的财务亏损已经达到了触目惊心的地步。
Khoản lỗ tài chính của công ty đã lên đến mức độ đáng báo động, nhìn mà giật mình.
The company's financial losses have reached an alarming level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây