清醒
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清醒" (qīngxǐng) mang nghĩa "tỉnh táo", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清醒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tỉnh táo, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh lại (sau khi mê/say), thức tỉnh.
Ví dụ (5)
喝了一杯浓茶,我的头脑清醒多了。
Uống một cốc trà đặc, đầu óc tôi tỉnh táo hơn nhiều.
After drinking a cup of strong tea, my mind felt much clearer.
即使在紧急情况下,也要保持清醒的头脑。
Kể cả trong tình huống khẩn cấp, cũng phải giữ đầu óc tỉnh táo.
Even in an emergency, you must keep a clear head.
我们要清醒地认识到目前面临的困难。
Chúng ta phải nhận thức một cách sáng suốt về những khó khăn đang đối mặt.
We must clearly recognize the difficulties we are currently facing.
病人已经从昏迷中清醒过来了。
Bệnh nhân đã tỉnh lại từ cơn hôn mê.
The patient has regained consciousness from the coma.
他喝醉了,到现在还没清醒。
Anh ấy say rồi, đến giờ vẫn chưa tỉnh rượu.
He got drunk and still hasn't sobered up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây