ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苏丹
Sūdān
Sudan
Hán việt: tô đan
—

Gợi nhớ

Từ "苏丹" (Sūdān) mang nghĩa "Sudan", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 丹 (dān - đan): "đỏ son". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 丹: Hình lò luyện đan với viên đan đỏ rực bên trong, chất khoáng đỏ quý dùng làm thuốc, đỏ 丹.

Thành phần cấu tạo

苏丹
Sūdān
Sudan
苏
sū • tô
hồi sinh
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
办
Biện (biến thể)
Làm (phía dưới)
丹
dān • đan
đỏ son
丹
Bộ Đan
Hình lò luyện đan có viên đỏ bên trong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sudan
Ví dụ (3)
jīnnián今年wǒmen我们jìhuà计划qù去sūdān苏丹chūchāi出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Sudan.
We plan to go on a business trip to Sudan this year.
sūdān苏丹de的shǒudū首都zài在lǚyóu旅游shǒucè手册lǐ里yǒu有jièshào介绍。
Thủ đô của Sudan được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Sudan is introduced in the travel brochure.
zhè这jiā家gōngsī公司hé和sūdān苏丹kèhù客户yǒu有hézuò合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Sudan.
This company works with clients in Sudan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây