苏丹
—
Gợi nhớ
Từ "苏丹" (Sūdān) mang nghĩa "Sudan", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 丹 (dān - đan): "đỏ son". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 丹: Hình lò luyện đan với viên đan đỏ rực bên trong, chất khoáng đỏ quý dùng làm thuốc, đỏ 丹.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sudan
Ví dụ (3)
今年我们计划去苏丹出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Sudan.
We plan to go on a business trip to Sudan this year.
苏丹的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Sudan được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Sudan is introduced in the travel brochure.
这家公司和苏丹客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Sudan.
This company works with clients in Sudan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây