苏州
—
Gợi nhớ
Từ "苏州" (Sūzhōu) mang nghĩa "Thành phố Tô Châu", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苏州
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Tô Châu
Ví dụ (3)
苏州园林以其精致的构思和艺术之美闻名世界。
Lâm viên Tô Châu nổi tiếng khắp thế giới nhờ cấu trúc tinh tế và vẻ đẹp đầy tính nghệ thuật.
The Classical Gardens of Suzhou are world-renowned for their exquisite design and artistic beauty.
苏州的丝绸质地柔软,图案精美,自古就十分珍贵。
Tơ lụa Tô Châu chất lượng mềm mại, hoa văn tinh mỹ, từ xưa đến nay vốn vô cùng quý giá.
Suzhou silk has a soft texture and exquisite patterns, and has been highly treasured since ancient times.
坐在苏州的游船上听一曲江南评弹,非常有意境。
Ngồi trên thuyền du lịch Tô Châu nghe một khúc bình đàn Giang Nam quả là rất ý vị.
Sitting on a tour boat in Suzhou and listening to a Jiangnan pingtan ballad is deeply evocative.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây