杭州
—
Gợi nhớ
Từ "杭州" (Hángzhōu) mang nghĩa "Thành phố Hàng Châu", kết hợp bởi 杭 (háng - hàng): "cọc" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杭: Chiếc thuyền gỗ (木) vượt qua dòng nước lớn (亢) cập bến vùng đất trù phú nổi tiếng là thành phố Hàng Châu (杭). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杭州
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Hàng Châu
Ví dụ (3)
俗话说,“上有天堂,下有苏杭”,其中的“杭”指的就是杭州。
Tục ngữ có câu, 'Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng', chữ 'Hàng' trong đó chính là chỉ Hàng Châu.
As the saying goes, "Above there is heaven; below there are Suzhou and Hangzhou," where "Hang" refers to Hangzhou.
杭州西湖的断桥残雪景色美得令人心醉。
Phong cảnh tuyết đọng trên cầu gãy ở Tây Hồ Hàng Châu đẹp đến mức khiến lòng người say đắm.
The scenery of "Lingering Snow on the Broken Bridge" at West Lake in Hangzhou is breathtakingly beautiful.
杭州不仅风景优美,也是中国的互联网科技中心之一。
Hàng Châu không chỉ có phong cảnh tươi đẹp mà còn là một trong những trung tâm công nghệ internet của Trung Quốc.
Hangzhou not only has beautiful scenery, but is also one of China's internet technology hubs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây