ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莱州
Láizhōu
Lai Châu
Hán việt: lai châu
—

Gợi nhớ

Từ "莱州" (Láizhōu) mang nghĩa "Lai Châu", kết hợp bởi 莱 (lái - lai): "rau" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).

Thành phần cấu tạo

莱州
Láizhōu
Lai Châu
莱
lái • lai
rau
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
来
Chữ Lai
đến, tới, lại đây / âm đọc (phía dưới)
州
zhōu • châu
Bang
川
Xuyên
Sông (phần chính)
丶丶丶
Ba chấm
Ba bãi đất giữa sông

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lai Châu
Ví dụ (3)
tā她zài在láizhōu莱州xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lai Châu.
She studied in Lai Chau for a year.
láizhōu莱州duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Lai Châu đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lai Chau team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了láizhōu莱州de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lai Châu.
The news mentioned the economic situation in Lai Chau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây