莱州
—
Gợi nhớ
Từ "莱州" (Láizhōu) mang nghĩa "Lai Châu", kết hợp bởi 莱 (lái - lai): "rau" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 莱州
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lai Châu
Ví dụ (3)
她在莱州学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lai Châu.
She studied in Lai Chau for a year.
莱州队参加了这次比赛。
Đội Lai Châu đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lai Chau team participated in this competition.
新闻里提到了莱州的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lai Châu.
The news mentioned the economic situation in Lai Chau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây