ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文莱
Wénlái
Brunei
Hán việt: văn lai
—

Gợi nhớ

Từ "文莱" (Wénlái) mang nghĩa "Brunei", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 莱 (lái - lai): "rau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱).

Thành phần cấu tạo

文莱
Wénlái
Brunei
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
莱
lái • lai
rau
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
来
Chữ Lai
đến, tới, lại đây / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Brunei
Ví dụ (3)
tā他láizì来自wénlái文莱。
Anh ấy đến từ Brunei.
He comes from Brunei.
wénlái文莱de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Brunei rất có nét riêng.
The culture of Brunei is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了wénlái文莱。
Chúng tôi đã tìm thấy Brunei trên bản đồ.
We found Brunei on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây