文莱
—
Gợi nhớ
Từ "文莱" (Wénlái) mang nghĩa "Brunei", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 莱 (lái - lai): "rau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文莱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Brunei
Ví dụ (3)
他来自文莱。
Anh ấy đến từ Brunei.
He comes from Brunei.
文莱的文化很有特色。
Văn hóa của Brunei rất có nét riêng.
The culture of Brunei is very distinctive.
我们在地图上找到了文莱。
Chúng tôi đã tìm thấy Brunei trên bản đồ.
We found Brunei on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây