柳州
—
Gợi nhớ
Từ "柳州" (Liǔzhōu) mang nghĩa "Thành phố Liễu Châu", kết hợp bởi 柳 (liǔ - liễu): "Cây liễu" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柳: Loài cây gỗ (木) đâm chồi xanh biếc vào giờ Mão (卯) mùa xuân với những cành mềm rủ xuống mặt hồ thơ mộng là cây liễu (柳). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柳州
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Liễu Châu
Ví dụ (3)
柳州螺蛳粉这几年火遍全国,成了网红美食。
Bún ốc Liễu Châu mấy năm nay nổi tiếng khắp cả nước, trở thành một món ăn cực hot trên mạng xã hội.
Liuzhou river snail rice noodles have become a sensation across the country in recent years, turning into a viral delicacy.
柳州是一座依山傍水、风景秀丽的工业重镇。
Liễu Châu là một đô thị công nghiệp trọng điểm tựa núi hướng sông, có phong cảnh vô cùng tươi đẹp.
Liuzhou is a major industrial city nestled among mountains and rivers with picturesque scenery.
导游带游客专门来柳州品尝最正宗的本地螺蛳粉。
Hướng dẫn viên dẫn du khách đặc biệt đến Liễu Châu để thưởng thức món bún ốc bản địa chính tông nhất.
The tour guide brought tourists specifically to Liuzhou to taste the most authentic local river snail rice noodles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây