ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘉莱
Jiālái
Gia Lai
Hán việt: gia lai
—

Gợi nhớ

Từ "嘉莱" (Jiālái) mang nghĩa "Gia Lai", kết hợp bởi 嘉 (jiā - gia): "Tốt đẹp" + 莱 (lái - lai): "rau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘉: Tiếng trống lễ hội vang lừng (壴) cộng thêm (加) những lời chúc tụng nồng nhiệt tạo nên điều tốt đẹp, đáng khen ngợi (嘉). • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱).

Thành phần cấu tạo

嘉莱
Jiālái
Gia Lai
嘉
jiā • gia
Tốt đẹp
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía dưới)
莱
lái • lai
rau
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
来
Chữ Lai
đến, tới, lại đây / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gia Lai
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了jiālái嘉莱。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Gia Lai.
We went to Gia Lai over the weekend.
jiālái嘉莱de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Gia Lai thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Gia Lai is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到jiālái嘉莱de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Gia Lai.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Gia Lai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây