嘉莱
—
Gợi nhớ
Từ "嘉莱" (Jiālái) mang nghĩa "Gia Lai", kết hợp bởi 嘉 (jiā - gia): "Tốt đẹp" + 莱 (lái - lai): "rau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘉: Tiếng trống lễ hội vang lừng (壴) cộng thêm (加) những lời chúc tụng nồng nhiệt tạo nên điều tốt đẹp, đáng khen ngợi (嘉). • Chữ 莱: Đám cỏ cây xanh mướt (艹) mọc lên tự nhiên đón bước chân người tìm đến (来) trên cánh đồng hoang là cây rau, cỏ lai (莱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嘉莱
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gia Lai
Ví dụ (3)
周末我们去了嘉莱。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Gia Lai.
We went to Gia Lai over the weekend.
嘉莱的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Gia Lai thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Gia Lai is much more convenient than before.
这批货要送到嘉莱的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Gia Lai.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Gia Lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây