嘉许
—
Gợi nhớ
Từ "嘉许" (jiā xǔ) mang nghĩa "Tán dương, khen ngợi, biểu dương", kết hợp bởi 嘉 (jiā - gia): "Tốt đẹp" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘉: Tiếng trống lễ hội vang lừng (壴) cộng thêm (加) những lời chúc tụng nồng nhiệt tạo nên điều tốt đẹp, đáng khen ngợi (嘉). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嘉许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tán dương, khen ngợi, biểu dương
Ví dụ (3)
市长亲自写信嘉许了这位见义勇为的青年。
Thị trưởng đã đích thân viết thư khen ngợi người thanh niên dũng cảm làm việc nghĩa này.
The mayor personally wrote a letter commending this courageous young man who stepped forward for a just cause.
老师对她认真负责的工作态度给予了嘉许。
Giáo viên đã dành lời tán dương cho thái độ làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm của cô ấy.
The teacher praised her conscientious and responsible attitude toward her work.
他的杰出表现得到了公司领导的一致嘉许。
Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã nhận được sự đồng thanh khen ngợi của các lãnh đạo công ty.
His outstanding performance won unanimous praise from the company's leadership.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây