或许
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "或许" (huòxǔ) mang nghĩa "có lẽ", kết hợp bởi 或 (huò - hoặc): "hoặc" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 或: Cầm cây kích (戈) canh giữ từng vuông đất và thành trì (口一) trước hiểm nguy chưa biết có xảy ra hay không, nghĩa là hoặc, có lẽ (或). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 或许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:có lẽ, có thể, hoặc là.
Ví dụ (5)
或许你是对的,但我还需要时间考虑。
Có lẽ bạn đúng, nhưng tôi vẫn cần thời gian suy nghĩ.
Perhaps you are right, but I still need time to think about it.
他没接电话,或许是在忙吧。
Anh ấy không nghe điện thoại, có lẽ là đang bận.
He didn't answer the phone; perhaps he is busy.
或许我们应该换一种方法试试。
Có lẽ chúng ta nên đổi một phương pháp khác để thử xem.
Perhaps we should try a different approach.
这一天或许会成为历史性的时刻。
Ngày này có lẽ sẽ trở thành khoảnh khắc mang tính lịch sử.
This day may perhaps become a historic moment.
这或许是个误会。
Đây có lẽ là một sự hiểu lầm.
This may be a misunderstanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây