容许
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "容许" (róngxǔ) mang nghĩa "cho phép, chấp nhận", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 容许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cho phép, chấp nhận
Ví dụ (5)
情况不容许我们拖延。
Tình hình không cho phép chúng ta chậm trễ.
The situation does not allow us to delay.
学校的规定不容许学生抽烟。
Quy định của trường học không cho phép học sinh hút thuốc.
School rules do not permit students to smoke.
法律不容许这种行为。
Luật pháp không chấp nhận hành vi này.
The law does not permit this kind of behavior.
如果时间容许,我会陪你去。
Nếu thời gian cho phép, tôi sẽ đi cùng bạn.
If time permits, I will go with you.
这项工作不容许有任何错误。
Công việc này không cho phép có bất kỳ sai sót nào.
This work allows no room for error.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây