ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
容许
róngxǔ
cho phép, chấp nhận
Hán việt: dung hứa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "容许" (róngxǔ) mang nghĩa "cho phép, chấp nhận", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).

Thành phần cấu tạo

容许
róngxǔ
cho phép, chấp nhận
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cho phép, chấp nhận
Ví dụ (5)
qíngkuàng情况bù不róngxǔ容许wǒmen我们tuōyán拖延。
Tình hình không cho phép chúng ta chậm trễ.
The situation does not allow us to delay.
xuéxiào学校de的guīdìng规定bù不róngxǔ容许xuésheng学生chōuyān抽烟。
Quy định của trường học không cho phép học sinh hút thuốc.
School rules do not permit students to smoke.
fǎlǜ法律bù不róngxǔ容许zhè这zhǒng种xíngwéi行为。
Luật pháp không chấp nhận hành vi này.
The law does not permit this kind of behavior.
rúguǒ如果shíjiān时间róngxǔ容许,wǒ我huì会péi陪nǐ你qù去。
Nếu thời gian cho phép, tôi sẽ đi cùng bạn.
If time permits, I will go with you.
zhè这xiàng项gōngzuò工作bù不róngxǔ容许yǒu有rènhé任何cuòwù错误。
Công việc này không cho phép có bất kỳ sai sót nào.
This work allows no room for error.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây