ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
妆容
zhuāngróng
Trang điểm
Hán việt: trang dung
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "妆容" (zhuāngróng) mang nghĩa "Trang điểm", kết hợp bởi 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

妆容
zhuāngróng
Trang điểm
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang điểm
Ví dụ (3)
tā她jīntiān今天de的zhuāngróng妆容hěn很zìrán自然。
Lớp trang điểm của cô ấy hôm nay rất tự nhiên.
Her makeup looks very natural today.
yǎnyuán演员de的zhuāngróng妆容shìhé适合zhè这gè个juésè角色。
Lối trang điểm của diễn viên phù hợp với vai diễn này.
The actor's makeup suits this role.
huàzhuāngshī化妆师zhèngzài正在tiáozhěng调整zhuāngróng妆容。
Chuyên viên trang điểm đang chỉnh lớp trang điểm.
The makeup artist is touching up the makeup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây