妆容
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "妆容" (zhuāngróng) mang nghĩa "Trang điểm", kết hợp bởi 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妆容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang điểm
Ví dụ (3)
她今天的妆容很自然。
Lớp trang điểm của cô ấy hôm nay rất tự nhiên.
Her makeup looks very natural today.
演员的妆容适合这个角色。
Lối trang điểm của diễn viên phù hợp với vai diễn này.
The actor's makeup suits this role.
化妆师正在调整妆容。
Chuyên viên trang điểm đang chỉnh lớp trang điểm.
The makeup artist is touching up the makeup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây