ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阵容
zhènróng
đội hình, dàn (diễn viên, nhân sự), trận thế, hàng ngũ.
Hán việt: trận dung
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "阵容" (zhènróng) mang nghĩa "đội hình", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

阵容
zhènróng
đội hình
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đội hình, dàn (diễn viên, nhân sự), trận thế, hàng ngũ.
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的yǎnyuán演员zhènróng阵容fēicháng非常háohuá豪华。
Dàn diễn viên của bộ phim này vô cùng hoành tráng (sang trọng).
This film has a very star-studded cast.
liǎngduì两队dōu都pàichū派出le了zuì最qiáng强de的shǒufā首发zhènróng阵容。
Cả hai đội đều tung ra đội hình xuất phát mạnh nhất.
Both teams fielded their strongest starting lineups.
zhè这cì次chūnwǎn春晚de的zhǔchírén主持人zhènróng阵容yǐjīng已经gōngbù公布。
Đội hình người dẫn chương trình của Gala cuối năm nay đã được công bố.
The lineup of hosts for this year's Spring Festival Gala has already been announced.
zhè这zhī支qiúduì球队de的jiàoliàn教练zhènróng阵容hěn很zhuānyè专业。
Đội ngũ (dàn) huấn luyện viên của đội bóng này rất chuyên nghiệp.
This team's coaching staff is highly professional.
zhè这shì是yì一jiā家yōngyǒu拥有qiángdà强大kēyán科研zhènróng阵容de的gōngsī公司。
Đây là một công ty sở hữu đội ngũ nghiên cứu khoa học hùng hậu.
This is a company with a strong scientific research team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây