阵容
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阵容" (zhènróng) mang nghĩa "đội hình", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阵容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội hình, dàn (diễn viên, nhân sự), trận thế, hàng ngũ.
Ví dụ (5)
这部电影的演员阵容非常豪华。
Dàn diễn viên của bộ phim này vô cùng hoành tráng (sang trọng).
This film has a very star-studded cast.
两队都派出了最强的首发阵容。
Cả hai đội đều tung ra đội hình xuất phát mạnh nhất.
Both teams fielded their strongest starting lineups.
这次春晚的主持人阵容已经公布。
Đội hình người dẫn chương trình của Gala cuối năm nay đã được công bố.
The lineup of hosts for this year's Spring Festival Gala has already been announced.
这支球队的教练阵容很专业。
Đội ngũ (dàn) huấn luyện viên của đội bóng này rất chuyên nghiệp.
This team's coaching staff is highly professional.
这是一家拥有强大科研阵容的公司。
Đây là một công ty sở hữu đội ngũ nghiên cứu khoa học hùng hậu.
This is a company with a strong scientific research team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây