容貌
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "容貌" (róngmào) nghĩa là "dung mạo", ghép bởi: 容 (róng): chứa đựng + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
容貌
dung mạo
宀
谷
豸
皃
Hình ảnh:

Phân tích từ 容貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dung mạo, diện mạo, vẻ mặt, nhan sắc, tướng mạo.
Ví dụ (5)
这位女演员容貌秀丽,气质高雅。
Nữ diễn viên này dung mạo xinh đẹp (tú lệ), khí chất thanh cao.
The actress is beautiful and carries herself with great elegance.
随着年龄的增长,他的容貌发生了一些变化。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, dung mạo của ông ấy đã có một số thay đổi.
As he has grown older, his appearance has changed somewhat.
那场火灾毁坏了他英俊的容貌。
Vụ hỏa hoạn đó đã hủy hoại dung mạo tuấn tú của anh ấy.
The fire ruined his handsome looks.
我们不应该以容貌取人。
Chúng ta không nên trông mặt mà bắt hình dong (đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, dung mạo).
We shouldn't judge people by their appearance.
这对双胞胎的容貌简直一模一样。
Dung mạo của cặp song sinh này quả thực giống hệt nhau.
The twins look exactly alike.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây