面貌
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "面貌" (miànmào) nghĩa là "diện mạo", ghép bởi: 面 (miàn): Mặt + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
面貌
diện mạo
面
豸
皃
Hình ảnh:

Phân tích từ 面貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diện mạo, bộ mặt, gương mặt, vẻ mặt, quang cảnh (thành phố), tinh thần.
Ví dụ (5)
经过几年的建设,这座城市的面貌焕然一新。
Qua vài năm xây dựng, diện mạo của thành phố này đã hoàn toàn đổi mới.
After several years of development, the city has taken on a completely new look.
我们要以全新的精神面貌迎接挑战。
Chúng ta phải đón nhận thử thách với một diện mạo tinh thần hoàn toàn mới.
We must meet the challenge with a completely renewed spirit.
这对双胞胎的面貌非常相似。
Dung mạo (gương mặt) của cặp song sinh này rất giống nhau.
The twins look very much alike.
这部电影真实地反映了当时社会的各种面貌。
Bộ phim này phản ánh chân thực các bộ mặt (khía cạnh) khác nhau của xã hội đương thời.
This film realistically reflects the many facets of society at that time.
如果不保护古建筑,城市的历史面貌将会消失。
Nếu không bảo vệ kiến trúc cổ, diện mạo lịch sử của thành phố sẽ biến mất.
If historic buildings are not protected, the city's historical character will disappear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây