形容
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "形容" (xíngróng) mang nghĩa "hình dung", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 形容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hình dung, miêu tả, diễn tả.
Ví dụ (5)
这种喜悦的心情是无法用语言形容的。
Tâm trạng vui sướng này không thể dùng ngôn ngữ để diễn tả nổi.
This feeling of joy is impossible to put into words.
请你形容一下那个人的长相。
Mời bạn miêu tả một chút về tướng mạo của người đó.
Please describe what that person looks like.
我想不出合适的词来形容这景色。
Tôi không nghĩ ra từ ngữ thích hợp để miêu tả cảnh sắc này.
I can't think of the right words to describe this scenery.
作家生动地形容了当时的场面。
Nhà văn đã miêu tả một cách sinh động khung cảnh lúc bấy giờ.
The writer vividly described the scene at the time.
只能用“完美”这个词来形容她。
Chỉ có thể dùng từ 'hoàn hảo' để hình dung về cô ấy.
The only word to describe her is "perfect."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây