ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
形容
xíngróng
hình dung, miêu tả, diễn tả.
Hán việt: hình dung
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "形容" (xíngróng) mang nghĩa "hình dung", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

形容
xíngróng
hình dung
形
xíng • hình
Hình dạng
开
Khai
Mở (bên trái)
彡
Bộ Sam
Vân, hoa văn (bên phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hình dung, miêu tả, diễn tả.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种xǐyuè喜悦de的xīnqíng心情shì是wúfǎ无法yòng用yǔyán语言xíngróng形容de的。
Tâm trạng vui sướng này không thể dùng ngôn ngữ để diễn tả nổi.
This feeling of joy is impossible to put into words.
qǐng请nǐ你xíngróng形容yíxià一下nà那gè个rén人de的zhǎngxiàng长相。
Mời bạn miêu tả một chút về tướng mạo của người đó.
Please describe what that person looks like.
wǒ我xiǎng想bù不chū出héshì合适de的cí词lái来xíngróng形容zhè这jǐngsè景色。
Tôi không nghĩ ra từ ngữ thích hợp để miêu tả cảnh sắc này.
I can't think of the right words to describe this scenery.
zuòjiā作家shēngdòng生动de地xíngróng形容le了dāngshí当时de的chǎngmiàn场面。
Nhà văn đã miêu tả một cách sinh động khung cảnh lúc bấy giờ.
The writer vividly described the scene at the time.
zhǐ只néng能yòng用“wánměi完美”zhè这gè个cí词lái来xíngróng形容tā她。
Chỉ có thể dùng từ 'hoàn hảo' để hình dung về cô ấy.
The only word to describe her is "perfect."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây