兼容
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "兼容" (jiānróng) mang nghĩa "Tương thích", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兼容
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tương thích
Ví dụ (3)
这个软件和旧系统兼容。
Phần mềm này tương thích với hệ thống cũ.
This software is compatible with the old system.
请确认设备是否兼容。
Hãy xác nhận thiết bị có tương thích không.
Please confirm whether the device is compatible.
新版本保持向下兼容。
Phiên bản mới giữ khả năng tương thích ngược.
The new version maintains backward compatibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây