ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
兼容性
jiānróngxìng
Tính tương thích
Hán việt: kiêm dung tính
—

Gợi nhớ

Từ "兼容性" (jiānróngxìng) mang nghĩa "Tính tương thích", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

兼容性
jiānróngxìng
Tính tương thích
兼
jiān • kiêm
Kiêm
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tính tương thích
Ví dụ (3)
qiánduān前端gōngchéngshī工程师zhèngzài正在jìnxíng进行kuà跨liúlǎnqì浏览器cèshì测试,yǐ以quèbǎo确保wǎngyè网页zài在gè各zhǔliú主流liúlǎnqì浏览器shàng上de的jiānróngxìng兼容性。
Kỹ sư front-end đang tiến hành kiểm thử chéo trình duyệt để bảo đảm tính tương thích của trang web trên các trình duyệt phổ biến.
Front-end engineers are conducting cross-browser testing to ensure webpage compatibility across all major browsers.
shēngjí升级cāozuòxìtǒng操作系统qián前,qǐyè企业bìxū必须pínggū评估héxīn核心bàngōng办公ruǎnjiàn软件yǔ与xīn新xìtǒng系统de的xiàngxià向下jiānróngxìng兼容性。
Trước khi nâng cấp hệ điều hành, doanh nghiệp phải đánh giá tính tương thích ngược của các phần mềm văn phòng cốt lõi với hệ thống mới.
Before upgrading the operating system, companies must evaluate the backward compatibility of core office software with the new system.
yìngjiàn硬件jiānróngxìng兼容性chōngtū冲突kěnéng可能dǎozhì导致jìsuànjī计算机zài在qǐdòng启动shí时fāshēng发生sǐjī死机huò或lán蓝píng屏xiànxiàng现象。
Xung đột tính tương thích phần cứng có thể dẫn đến hiện tượng treo máy hoặc màn hình xanh khi máy tính khởi động.
Hardware compatibility conflicts may cause a computer to freeze or experience a blue screen at startup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây