阵地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阵地" (zhèndì) mang nghĩa "trận địa", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trận địa, mặt trận, vị trí, trận tuyến (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
战士们誓死坚守阵地,绝不后退。
Các chiến sĩ thề chết kiên thủ trận địa, tuyệt đối không lùi bước.
The soldiers swore to hold their position to the death and never retreat.
敌军向我方阵地发起了猛烈的进攻。
Quân địch đã phát động cuộc tấn công mãnh liệt vào trận địa của chúng ta.
The enemy launched a fierce attack on our position.
互联网是思想舆论的重要阵地。
Internet là mặt trận quan trọng của tư tưởng và dư luận.
The internet is an important front for ideas and public opinion.
学校是教育青少年的主要阵地。
Trường học là mặt trận (nơi) chính để giáo dục thanh thiếu niên.
Schools are the main front for educating young people.
经过激战,我们终于夺回了失守的阵地。
Trải qua cuộc chiến ác liệt, chúng tôi cuối cùng đã đoạt lại được trận địa đã mất.
After a fierce battle, we finally recaptured the lost position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây