ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阵地
zhèndì
trận địa, mặt trận, vị trí, trận tuyến (nghĩa đen và bóng).
Hán việt: trận địa
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "阵地" (zhèndì) mang nghĩa "trận địa", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

阵地
zhèndì
trận địa
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trận địa, mặt trận, vị trí, trận tuyến (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
zhànshì战士men们shìsǐ誓死jiānshǒu坚守zhèndì阵地,juébú绝不hòutuì后退。
Các chiến sĩ thề chết kiên thủ trận địa, tuyệt đối không lùi bước.
The soldiers swore to hold their position to the death and never retreat.
díjūn敌军xiàng向wǒ我fāng方zhèndì阵地fāqǐ发起le了měngliè猛烈de的jìngōng进攻。
Quân địch đã phát động cuộc tấn công mãnh liệt vào trận địa của chúng ta.
The enemy launched a fierce attack on our position.
hùliánwǎng互联网shì是sīxiǎng思想yúlùn舆论de的zhòngyào重要zhèndì阵地。
Internet là mặt trận quan trọng của tư tưởng và dư luận.
The internet is an important front for ideas and public opinion.
xuéxiào学校shì是jiàoyù教育qīngshàonián青少年de的zhǔyào主要zhèndì阵地。
Trường học là mặt trận (nơi) chính để giáo dục thanh thiếu niên.
Schools are the main front for educating young people.
jīngguò经过jīzhàn激战,wǒmen我们zhōngyú终于duóhuí夺回le了shīshǒu失守de的zhèndì阵地。
Trải qua cuộc chiến ác liệt, chúng tôi cuối cùng đã đoạt lại được trận địa đã mất.
After a fierce battle, we finally recaptured the lost position.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây