赞许
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赞许" (zànxǔ) mang nghĩa "khen ngợi, tán dương", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赞许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khen ngợi, tán dương
Ví dụ (5)
老师向他投去赞许的目光。
Thầy giáo nhìn cậu ấy với ánh mắt tán dương.
The teacher gave him an approving look.
他的勇敢行为得到了大家的赞许。
Hành động dũng cảm của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi của mọi người.
His brave actions won everyone's approval.
老板微微点头,表示赞许。
Ông chủ gật đầu nhẹ, thể hiện sự tán thành và khen ngợi.
The boss nodded slightly in approval.
这项创新的设计赢得了评委们的赞许。
Thiết kế mang tính đổi mới này đã giành được sự tán dương của các giám khảo.
This innovative design won the judges' praise.
听到孩子流利的回答,母亲露出了赞许的微笑。
Nghe câu trả lời trôi chảy của con, người mẹ nở nụ cười khen ngợi.
Hearing the child's fluent answer, the mother smiled approvingly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây