嘉宾
个, 位
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "嘉宾" (jiābīn) mang nghĩa "Khách mời danh dự", kết hợp bởi 嘉 (jiā - gia): "Tốt đẹp" + 宾 (bīn - tân): "Khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘉: Tiếng trống lễ hội vang lừng (壴) cộng thêm (加) những lời chúc tụng nồng nhiệt tạo nên điều tốt đẹp, đáng khen ngợi (嘉). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嘉宾
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khách mời, khách quý, đại biểu.
Ví dụ (5)
各位嘉宾,大家晚上好!
Kính thưa các vị khách quý, chào buổi tối mọi người!
Good evening, distinguished guests.
他是我们今晚的特邀嘉宾。
Anh ấy là khách mời đặc biệt của chúng tôi tối nay.
He is our special guest tonight.
请嘉宾们入座。
Xin mời các vị khách quý an tọa.
Will the guests please take their seats.
节目组邀请了几位神秘嘉宾。
Tổ chương trình đã mời vài vị khách mời bí ẩn.
The production team invited several mystery guests.
这也是为了感谢各位嘉宾的到来。
Đây cũng là để cảm ơn sự hiện diện của các vị khách quý.
This is also to thank all the guests for coming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây