迎宾员
—
Gợi nhớ
Từ "迎宾员" (yíngbīnyuán) mang nghĩa "Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 宾 (bīn - tân): "Khách" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎宾员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess
Ví dụ (3)
迎宾员面带微笑地拉开大门,礼貌地询问:“下午好,请问一共几位?”
Nhân viên đón khách mỉm cười mở rộng cửa lớn, lịch sự hỏi: "Chào buổi chiều, xin hỏi quý khách đi tổng cộng mấy người ạ?"
With a smile, the host pulled open the main door and politely asked, "Good afternoon, how many in your party?"
迎宾员身着统一的长衫,手拿订位簿,将预订桌位的客人领入包厢。
Nhân viên đón khách mặc áo dài đồng phục, tay cầm sổ đặt bàn, dẫn những vị khách đã đặt chỗ trước vào phòng bao.
Dressed in a uniform traditional gown and holding the reservation book, the host led the guests with a booking into a private dining room.
繁忙时,迎宾员不仅要负责接待,还要协调等位区客人的情绪。
Lúc bận rộn, nhân viên đón khách không chỉ phụ trách tiếp đón mà còn phải điều phối tâm trạng của khách ở khu vực chờ bàn.
During busy hours, the host not only greets guests at the door, but also keeps waiting customers in good spirits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây