ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迎宾员
yíngbīnyuán
Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess
Hán việt: nghinh tân viên
—

Gợi nhớ

Từ "迎宾员" (yíngbīnyuán) mang nghĩa "Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 宾 (bīn - tân): "Khách" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

迎宾员
yíngbīnyuán
Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess
迎
yíng • nghinh
Chào đón
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía trên)
宾
bīn • tân
Khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
兵
Chữ Binh
binh sĩ, quân đội (phía dưới)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên đón khách / Tiếp tân sảnh nhà hàng / Hostess
Ví dụ (3)
yíngbīnyuán迎宾员miàndàiwēixiào面带微笑de地lākāi拉开dàmén大门,lǐmào礼貌de地xúnwèn询问:“xiàwǔ下午hǎo好,qǐngwèn请问yígòng一共jǐ几wèi位?”
Nhân viên đón khách mỉm cười mở rộng cửa lớn, lịch sự hỏi: "Chào buổi chiều, xin hỏi quý khách đi tổng cộng mấy người ạ?"
With a smile, the host pulled open the main door and politely asked, "Good afternoon, how many in your party?"
yíngbīnyuán迎宾员shēn身zhe着tǒngyī统一de的chángshān长衫,shǒu手ná拿dìngwèi订位bù簿,jiāng将yùdìng预订zhuō桌wèi位de的kèrén客人lǐngrù领入bāoxiāng包厢。
Nhân viên đón khách mặc áo dài đồng phục, tay cầm sổ đặt bàn, dẫn những vị khách đã đặt chỗ trước vào phòng bao.
Dressed in a uniform traditional gown and holding the reservation book, the host led the guests with a booking into a private dining room.
fánmáng繁忙shí时,yíngbīnyuán迎宾员bùjǐn不仅yào要fùzé负责jiēdài接待,hái还yào要xiétiáo协调děngwèiqū等位区kèrén客人de的qíngxù情绪。
Lúc bận rộn, nhân viên đón khách không chỉ phụ trách tiếp đón mà còn phải điều phối tâm trạng của khách ở khu vực chờ bàn.
During busy hours, the host not only greets guests at the door, but also keeps waiting customers in good spirits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây