来宾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "来宾" (láibīn) mang nghĩa "khách đến, khách mời", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 宾 (bīn - tân): "Khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 来宾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khách đến, khách mời
Ví dụ (5)
欢迎各位来宾参加今天的晚宴。
Chào mừng quý khách đến tham dự bữa tiệc tối hôm nay.
Welcome, everyone, to tonight's banquet.
晚会马上就要开始了,请来宾们入座。
Buổi tiệc sắp bắt đầu rồi, xin mời các vị khách mời an tọa.
The party is about to begin, so please take your seats.
厂长亲自在门口迎接来宾。
Giám đốc nhà máy đích thân ra cửa đón khách mời.
The factory director personally greeted the guests at the door.
这是专门为来宾准备的休息室。
Đây là phòng nghỉ được chuẩn bị dành riêng cho khách đến.
This is a lounge specially prepared for the guests.
感谢所有到场来宾的大力支持。
Cảm ơn sự ủng hộ nhiệt tình của tất cả các vị khách mời có mặt.
Thank you to all the guests present for your strong support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây