ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宾客
bīn kè
Khách khứa, quan khách
Hán việt: tân khách
—

Gợi nhớ

Từ "宾客" (bīn kè) mang nghĩa "Khách khứa, quan khách", kết hợp bởi 宾 (bīn - tân): "Khách" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).

Thành phần cấu tạo

宾客
bīn kè
Khách khứa, quan khách
宾
bīn • tân
Khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
兵
Chữ Binh
binh sĩ, quân đội (phía dưới)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khách khứa, quan khách
Ví dụ (3)
hūnlǐ婚礼dàngtiān当天,dàtīng大厅lǐ里zuòmǎn坐满le了láizì来自gèdì各地de的bīnkè宾客。
Vào ngày cưới, trong sảnh lớn chật kín khách khứa đến từ khắp nơi.
On the day of the wedding, the main hall was filled with guests from all over.
zhǔrén主人rèqíng热情de地zài在dàménkǒu大门口yíngjiē迎接měi每yí一wèi位dàolái到来de的bīnkè宾客。
Chủ nhà nhiệt tình đứng đón từng vị khách quý ở ngay cổng lớn.
The host warmly greeted every arriving guest at the main entrance.
xí席jiān间,bīnkè宾客men们tuī推bēi杯huàn换zhǎn盏,qìfēn气氛shífēn十分rèliè热烈。
Trong bữa tiệc, khách khứa nâng ly chúc mừng nhau, bầu không khí vô cùng náo nhiệt.
During the banquet, the guests toasted one another and the atmosphere was very lively.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây