迎宾饮料
—
Gợi nhớ
Từ "迎宾饮料" (yíngbīn yǐnliào) mang nghĩa "Nước chào mừng / Welcome drink", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 宾 (bīn - tân): "Khách" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎宾饮料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước chào mừng / Welcome drink
Ví dụ (3)
度假村的服务员为刚下大巴的旅客递上一杯冰凉清爽的迎宾饮料。
Nhân viên phục vụ khu nghỉ dưỡng đưa cho các hành khách vừa xuống xe buýt một ly nước chào mừng mát lạnh, sảng khoái.
The resort staff handed a cold, refreshing welcome drink to the travelers who had just stepped off the coach.
这里的迎宾饮料是由当地特产的柠檬草和蜂蜜特调而成的。
Nước chào mừng ở đây được pha chế đặc biệt từ sả và mật ong đặc sản của địa phương.
The welcome drink here is specially crafted from local specialty lemongrass and honey.
在前台等待办理入住时,一杯迎宾饮料能很好地消解旅途劳顿。
Trong lúc đợi làm nhận phòng tại quầy lễ tân, một ly nước chào mừng giúp giải tỏa mỏi mệt của chuyến đi rất tốt.
While waiting at the front desk to check in, a welcome drink is a great way to relieve travel fatigue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây