饮食
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "饮食" (yǐnshí) mang nghĩa "Chế độ ăn", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 饮食
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ẩm thực, việc ăn uống, chế độ ăn uống, ăn uống.
Ví dụ (5)
要注意饮食卫生,防止病从口入。
Phải chú ý vệ sinh ăn uống, phòng ngừa bệnh từ miệng mà vào.
Pay attention to food hygiene to prevent illness from entering through the mouth.
健康的饮食习惯对身体非常重要。
Thói quen ăn uống lành mạnh vô cùng quan trọng đối với cơ thể.
Healthy eating habits are very important for the body.
中国的饮食文化博大精深。
Văn hóa ẩm thực của Trung Quốc vô cùng thâm sâu và rộng lớn.
Chinese food culture is broad and profound.
医生建议他调整饮食结构,少吃油腻食物。
Bác sĩ khuyên anh ấy điều chỉnh cơ cấu bữa ăn (chế độ ăn), ăn ít đồ dầu mỡ.
The doctor advised him to adjust his diet and eat less greasy food.
由于工作忙,他的饮食很不规律。
Do công việc bận rộn, việc ăn uống của anh ấy rất thất thường.
Because of his busy work schedule, his eating habits are very irregular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây