迎面
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "迎面" (yíngmiàn) mang nghĩa "ngay trước mặt, từ phía đối diện", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迎面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:trước mặt, phả vào mặt, đập vào mặt, đối diện (hướng ngược chiều tới).
Ví dụ (5)
春风迎面吹来,让人感到非常舒服。
Gió xuân thổi thẳng vào mặt, khiến người ta cảm thấy vô cùng dễ chịu.
The spring breeze blew against my face, making me feel very comfortable.
一辆卡车迎面驶来,吓得他赶紧躲闪。
Một chiếc xe tải lao thẳng tới trước mặt, dọa anh ấy vội vàng né tránh.
A truck came straight toward him, scaring him into quickly dodging out of the way.
刚进花园,一股花香迎面扑来。
Vừa bước vào vườn hoa, một làn hương hoa đã ập thẳng vào mặt (ngào ngạt).
As soon as I entered the garden, the fragrance of flowers wafted toward me.
那位老朋友迎面走来,但我竟然没认出他。
Người bạn cũ đó đi thẳng về phía tôi, nhưng tôi lại không nhận ra anh ấy.
An old friend was walking toward me, but I unexpectedly failed to recognize him.
困难迎面而来,我们不能退缩。
Khó khăn ập đến trước mặt, chúng ta không được lùi bước.
When difficulties confront us head-on, we must not shrink back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây