礼宾部
—
Gợi nhớ
Từ "礼宾部" (lǐbīnbù) mang nghĩa "Bộ phận Concierge / Bộ phận lễ tân đối ngoại", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 宾 (bīn - tân): "Khách" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
礼宾部
Bộ phận Concierge / Bộ phận lễ tân đối ngoại
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận Concierge / Bộ phận lễ tân đối ngoại
Ví dụ (3)
如果您需要预订今晚的歌剧门票,可以寻求大堂礼宾部的协助。
Nếu quý khách cần đặt vé xem nhạc kịch tối nay, có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ bộ phận lễ tân đối ngoại Concierge ở sảnh.
If you need to book opera tickets for tonight, you can ask the concierge desk in the lobby for assistance.
礼宾部的员工个个都是“活地图”,对当地的著名景点和美食了如指掌。
Nhân viên của bộ phận Concierge mỗi người đều là một "bản đồ sống", thuộc lòng các danh lam thắng cảnh và ẩm thực nổi tiếng địa phương.
Every staff member at the concierge desk is a "walking map" who knows the famous local attractions and delicacies like the back of their hand.
酒店的礼宾部经理微笑着帮外国客人们联系了一辆靠谱的出租车。
Quản lý bộ phận Concierge của khách sạn mỉm cười giúp các vị khách nước ngoài liên hệ một chiếc xe taxi uy tín.
The hotel's chief concierge smiled and helped the foreign guests arrange a reliable taxi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây