嘉年华
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "嘉年华" (jiāniánhuá) mang nghĩa "lễ hội hóa trang, lễ hội vui", kết hợp bởi 嘉 (jiā - gia): "Tốt đẹp" + 年 (nián - niên): "năm" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘉: Tiếng trống lễ hội vang lừng (壴) cộng thêm (加) những lời chúc tụng nồng nhiệt tạo nên điều tốt đẹp, đáng khen ngợi (嘉). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嘉年华
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ hội hóa trang, lễ hội vui
Ví dụ (5)
昨晚我们参加了一场盛大的嘉年华。
Tối qua chúng tôi đã tham gia một lễ hội carnival hoành tráng.
We attended a grand carnival last night.
学校下周将举办英语嘉年华。
Tuần tới trường sẽ tổ chức đại hội vui tiếng Anh.
The school will hold an English carnival next week.
这家商场正在举行夏季购物嘉年华。
Trung tâm thương mại này đang tổ chức lễ hội mua sắm mùa hè.
This shopping mall is holding a summer shopping carnival.
孩子们在水上嘉年华玩得很开心。
Bọn trẻ đã chơi rất vui vẻ tại lễ hội carnival nước.
The children had a great time at the water carnival.
冬季冰雪嘉年华吸引了许多游客。
Lễ hội băng tuyết mùa đông đã thu hút rất nhiều du khách.
The winter ice and snow carnival attracted many tourists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây