华
ノ丨ノフ一丨
6
件
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).
Thành phần cấu tạo
华
hoa lệ; Trung Hoa; họ Hoa
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (25)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / danh từ (đọc 'huá')
Nghĩa:hoa lệ, rực rỡ; Trung Hoa, người Hoa.
Ví dụ (5)
她的礼服非常华丽。
Chiếc váy dạ hội của cô ấy vô cùng hoa lệ.
Her gown is बेहद gorgeous.
这座宫殿的内部装饰十分华丽。
Trang trí nội thất của cung điện này vô cùng hoa lệ.
The interior decoration of this palace is extremely magnificent.
夜幕降临,这座繁华的城市显得更加迷人。
Khi màn đêm buông xuống, thành phố hoa lệ này trông càng thêm quyến rũ.
As night falls, this bustling city becomes even more charming.
舞台上的布景极其华美。
Bối cảnh trên sân khấu cực kỳ hoa lệ.
The stage set is exceptionally splendid.
晚宴的场面布置得十分奢华。
Khung cảnh của buổi tiệc tối được trang trí vô cùng hoa lệ.
The banquet venue was arranged very luxuriously.
2
danh từ (đọc 'huà')
Nghĩa:họ Hoa.
Ví dụ (3)
这位受人尊敬的老教授姓华,在大学任教三十年了。
Vị giáo sư già đáng kính này họ Hoa, đã giảng dạy ở trường đại học ba mươi năm rồi.
This respected elderly professor is surnamed Hua and has taught at the university for thirty years.
华先生是我的老师。
Ông Hoa là thầy giáo của tôi.
Mr. Hua is my teacher.
我认识一位姓华的同学。
Tôi quen một bạn học họ Hoa.
I know a classmate surnamed Hua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây