才华
分
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "才华" (cáihuá) mang nghĩa "tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài năng
Ví dụ (3)
她很有才华。
Cô ấy rất có tài năng.
She is very talented.
他的音乐才华很出众。
Tài năng âm nhạc của anh ấy rất nổi bật.
His musical talent is outstanding.
这位年轻画家展现了才华。
Họa sĩ trẻ này đã thể hiện tài năng.
This young painter showed great talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây