ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
才华
cáihuá
tài năng
Hán việt: tài hoa
分
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "才华" (cáihuá) mang nghĩa "tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).

Thành phần cấu tạo

才华
cáihuá
tài năng
才
cái • tài
mới
才
Bộ Tài
Hình cây mầm vừa nhú lên khỏi mặt đất
华
huá / huà • hoa
hoa lệ
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài năng
Ví dụ (3)
tā她hěn很yǒu有cáihuá才华。
Cô ấy rất có tài năng.
She is very talented.
tā他de的yīnyuè音乐cáihuá才华hěn很chūzhòng出众。
Tài năng âm nhạc của anh ấy rất nổi bật.
His musical talent is outstanding.
zhè这wèi位niánqīng年轻huàjiā画家zhǎnxiàn展现le了cái才huá华。
Họa sĩ trẻ này đã thể hiện tài năng.
This young painter showed great talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây