才干
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "才干" (cáigàn) mang nghĩa "tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 才干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài cán, năng lực làm việc, sự tháo vát, bản lĩnh.
Ví dụ (5)
他在这次项目中充分展示了自己的才干。
Anh ấy đã thể hiện đầy đủ tài cán của mình trong dự án lần này.
He fully demonstrated his talents in this project.
要多给年轻人锻炼的机会,让他们增长才干。
Phải cho người trẻ nhiều cơ hội rèn luyện, để họ tăng thêm năng lực làm việc (tài cán).
We should give young people more opportunities to gain experience and develop their talents.
这位领导具有卓越的组织才干。
Vị lãnh đạo này có tài năng tổ chức trác việt.
This leader possesses outstanding organizational talent.
我们要选拔那些有德有才干的人担任要职。
Chúng ta phải tuyển chọn những người vừa có đức vừa có tài cán để đảm nhiệm chức vụ quan trọng.
We should select people of both integrity and ability to hold important positions.
只有在实际工作中,才能检验一个人的才干。
Chỉ có trong công việc thực tế mới có thể kiểm nghiệm được năng lực của một người.
Only through practical work can a person's abilities be tested.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây