豪华
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "豪华" (háohuá) mang nghĩa "sang trọng", kết hợp bởi 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 豪华
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sang trọng, hào hoa, xa hoa, lộng lẫy, cao cấp.
Ví dụ (5)
他们住在一间非常豪华的酒店套房里。
Họ ở trong một phòng suite khách sạn vô cùng sang trọng.
They were staying in a very luxurious hotel suite.
这是一辆价值百万的豪华轿车。
Đây là một chiếc xe hơi hạng sang trị giá hàng triệu tệ.
This is a luxury sedan worth a million.
这里的装修太豪华了,像皇宫一样。
Cách trang trí ở đây xa hoa quá, giống như hoàng cung vậy.
The decor here is so luxurious that it feels like a palace.
他们举办了一场豪华的婚礼。
Họ đã tổ chức một đám cưới xa hoa.
They held a lavish wedding.
这顿晚餐非常豪华,有很多名贵的菜。
Bữa tối này rất thịnh soạn (sang trọng), có rất nhiều món đắt tiền.
This dinner is very lavish, with many expensive dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây