豪迈
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "豪迈" (háomài) mang nghĩa "hào hùng", kết hợp bởi 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 迈 (mài - mại): "Bước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 豪迈
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hào mại, hào sảng, khí phách, phóng khoáng, hùng dũng.
Ví dụ (5)
他发出了豪迈的誓言。
Anh ấy đã thốt ra lời thề đầy khí phách (hào mại).
He made a bold and lofty vow.
这首诗风格豪迈,读来令人振奋。
Bài thơ này phong cách hào sảng, đọc lên khiến người ta phấn chấn.
This poem has a bold and heroic style that is inspiring to read.
战士们迈着豪迈的步伐走向战场。
Các chiến sĩ sải những bước đi hùng dũng tiến ra chiến trường.
The soldiers marched toward the battlefield with bold, vigorous strides.
他那豪迈的笑声感染了所有人。
Tiếng cười hào sảng của anh ấy đã lan truyền sang tất cả mọi người.
His hearty, heroic laughter infected everyone around him.
这是一个具有豪迈气概的英雄人物。
Đây là một nhân vật anh hùng có khí khái hào mại.
This is a heroic figure with a bold and noble spirit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây