豪爽
—
Gợi nhớ
Từ "豪爽" (háo shuǎng) mang nghĩa "hào sảng, phóng khoáng, thẳng thắn", kết hợp bởi 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 爽 (shuǎng - sảng): "sảng khoái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 爽: Con người (大) đứng giữa đất trời đón ánh sáng và làn gió đan xen (爻) thổi qua khắp cơ thể thì cảm thấy vô cùng mát mẻ, sảng khoái (爽).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hào sảng, phóng khoáng, thẳng thắn
Ví dụ (3)
东北人大多性格豪爽,待人热情。
Người vùng Đông Bắc phần lớn có tính cách hào sảng, tiếp đãi mọi người nhiệt tình.
Most people from Northeast China are forthright and generous by nature and warm toward others.
他那豪爽的笑声感染了在座的每一个人。
Tiếng cười hào sảng của anh ấy đã lan truyền đến từng người có mặt ở đó.
His hearty laughter infected everyone present.
经理为人豪爽,经常请下属聚餐。
Giám đốc là người phóng khoáng, thường xuyên mời cấp dưới đi ăn uống.
The manager is generous and forthright, often treating his subordinates to dinners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây